Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これがうまくいくかどうか
疑
うたが
わしい。
Có khả năng điều này sẽ không thành công.
Ngữ pháp:
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
疑わしい
うたがわしい
đáng ngờ; không chắc chắn; khả nghi
Hán tự:
疑
Nghi
nghi ngờ