Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このCDプレーヤー、ただで
手
て
に
入
い
れたんだ。
Tôi đã có chiếc máy nghe nhạc CD này miễn phí đấy.
Từ vựng:
此の
この
này
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn