Dịch nghĩa:
この2日間ずっと食べてばっかだったような気がする。
Có vẻ như hai ngày qua tôi chỉ toàn ăn không.
Từ vựng:
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
間
Gian
khoảng cách; không gian
食
Thực
ăn; thực phẩm
気
Khí
tinh thần; không khí