Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
3冊
さんさつ
の
中
なか
で、どれを
最初
さいしょ
に
読
よ
むのがいいと
思
おも
う?
Trong ba cuốn này, bạn nghĩ cuốn nào nên đọc trước?
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
中
なか
bên trong
最初
さいしょ
Đầu tiên
読む
よむ
đọc
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
冊
Sách
quyển; đơn vị đếm sách
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
読
Độc
đọc
思
Tư
nghĩ