Dịch nghĩa:
この骨の折れる仕事で、私はすっかり疲れた。
Công việc vất vả này đã làm tôi mệt mỏi.
Từ vựng:
Hán tự:
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
折
Chiết
gấp; bẻ
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
私
Tư
tư nhân; tôi
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc