Dịch nghĩa:
この食洗機は大きすぎるよ。シンク下に収まらないよ。
Máy rửa chén này quá lớn, không vừa dưới bồn rửa.
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
洗
Tẩy
rửa; điều tra
機
Cơ
máy móc; cơ hội
大
Đại
lớn; to
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
収
Thu
thu nhập; thu hoạch