Dịch nghĩa:
この額に入れると絵が引き立ちます。
Bức tranh sẽ nổi bật hơn khi được đặt trong cái khung này.
Từ vựng:
Hán tự:
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng
入
Nhập
vào; chèn
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng