Dịch nghĩa:
この間違い以外、これは良いレポートです。
Ngoại trừ lỗi này, đây là một báo cáo tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
外
Ngoại
bên ngoài
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo