Dịch nghĩa:
この間、母さんに髪切ってもらったら、すごくさっぱりした。
Lần trước, mẹ cắt tóc cho tôi xong tôi thấy rất sảng khoái.
Từ vựng:
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
母
Mẫu
mẹ
髪
Phát
tóc đầu
切
Thiết
cắt; sắc bén