Dịch nghĩa:
「この酒、マズいけどね!」「さぁ、飲み続けて。だんだんうまくなるから」
"Rượu này dở tệ!" "Cứ tiếp tục uống đi, dần dần sẽ ngon thôi."
Từ vựng:
Hán tự:
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo