Dịch nghĩa:
この部屋にはエアコンがありますよ。
Căn phòng này có máy điều hòa đấy.
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng