Dịch nghĩa:
この部屋には、たくさんのお客さんがおられます。
Phòng này có rất nhiều khách.
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
客
Khách
khách