Dịch nghĩa:
この近辺では窃盗犯に警戒してください。
Hãy cảnh giác với kẻ trộm trong khu vực này.
Từ vựng:
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
窃
Thiết
trộm; bí mật
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
戒
Giới
giới răn