Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この辺あたりにテニスができるところがありますか?
Có chỗ nào ở đây chơi tennis được không?

Ngữ pháp:

~ところ (〜tokoro)

Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
辺り
あたり
khu vực lân cận; vùng lân cận; gần đó; xung quanh
テニス
quần vợt
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

辺
Biên vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật