Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
辺
あた
りにテニスができるところがありますか?
Có chỗ nào ở đây chơi tennis được không?
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
辺り
あたり
khu vực lân cận; vùng lân cận; gần đó; xung quanh
テニス
quần vợt
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận