Dịch nghĩa:
この辺りで奇妙な出来事がありました。
Đã có một sự kiện kỳ lạ xảy ra ở đây.
Từ vựng:
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
奇
Kì
kỳ lạ
妙
Diệu
tuyệt vời; kỳ lạ; bí ẩn
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
事
Sự
sự việc; lý do