Dịch nghĩa:
この辺の景色は昔とはかなり違います。
Cảnh vật xung quanh đây đã khác xưa khá nhiều.
Từ vựng:
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
色
Sắc
màu sắc
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
違
Vi
khác biệt; khác