Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
辺
あたり
には、
美味
おい
しい
食
た
べ
物
もの
屋
や
さんがたくさんあるんですよ。
Ở khu vực này có rất nhiều quán ăn ngon.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
辺
へん
khu vực; vùng lân cận
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
食べ物
たべもの
thức ăn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
味
Vị
hương vị; vị
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng