Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
辞書
じしょ
は
私
わたし
のものではありません。
Cuốn từ điển này không phải của tôi.
Từ vựng:
此の
この
này
辞書
じしょ
từ điển
私
わたくし
tôi
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
私
Tư
tư nhân; tôi