Dịch nghĩa:
この辞書はきわめて初心者向きである。
Cuốn từ điển này rất phù hợp cho người mới bắt đầu.
Từ vựng:
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
心
Tâm
trái tim; tâm trí
者
Giả
người
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận