Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
辞書
じしょ
がないとやっていけないんだよ。
Không có cuốn từ điển này tôi không sống nổi.
Từ vựng:
此の
この
này
辞書
じしょ
từ điển
無い
ない
không tồn tại
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết