Dịch nghĩa:
この車には楽にその山をのぼるだけの力がある。
Chiếc xe này đủ mạnh để leo lên ngọn núi đó một cách dễ dàng.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
山
Sơn
núi
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực