Dịch nghĩa:
この謎を解く手がかりが何かありますか?
Có manh mối nào để giải đố này không?
Từ vựng:
Hán tự:
謎
Mê
câu đố; bí ẩn; gợi ý; mẹo
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
手
Thủ
tay
何
Hà
gì