Dịch nghĩa:

Ít nhất một năm nữa mới có phán quyết cho vụ án này.

Hán tự:

Tài may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
Phán phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
Thiếu ít
Niên năm; đơn vị đếm cho năm