Dịch nghĩa:
この街には大手テレビ局があります。
Thành phố này có đài truyền hình lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
大
Đại
lớn; to
手
Thủ
tay
局
Cục
cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy