Dịch nghĩa:
この薬を飲めば腹痛は治まりますよ。
Nếu uống thuốc này, đau bụng sẽ dịu đi.
Từ vựng:
Hán tự:
薬
Dược
thuốc; hóa chất
飲
Ẩm
uống
腹
Phúc
bụng; dạ dày
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
治
Trị
trị vì; chữa trị