Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
薬
くすり
を
食事
しょくじ
と
食事
しょくじ
の
間
ま
に
飲
の
みなさい。
Hãy uống thuốc này giữa các bữa ăn.
Ngữ pháp:
N の 間に (〜no aida ni)
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
食事
しょくじ
bữa ăn
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
為さる
なさる
làm
Hán tự:
薬
Dược
thuốc; hóa chất
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
間
Gian
khoảng cách; không gian
飲
Ẩm
uống