Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この薬くすりを食事しょくじと食事しょくじの間まに飲のみなさい。
Hãy uống thuốc này giữa các bữa ăn.

Ngữ pháp:

N の 間に (〜no aida ni)

Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
食事
しょくじ
bữa ăn
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
為さる
なさる
làm

Hán tự:

薬
Dược thuốc; hóa chất
食
Thực ăn; thực phẩm
事
Sự sự việc; lý do
間
Gian khoảng cách; không gian
飲
Ẩm uống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật