Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
薬
くすり
は
鼻水
はなみず
に
不思議
ふしぎ
なほどよく
効
き
く。
Thuốc này rất hiệu quả với chứng sổ mũi.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
鼻水
はなみず
nước mũi
不思議
ふしぎ
tuyệt vời; kỳ diệu; lạ lùng; không thể tin được; đáng kinh ngạc; tò mò; bí ẩn
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
効く
きく
có hiệu quả; có tác dụng; tốt (cho)
Hán tự:
薬
Dược
thuốc; hóa chất
鼻
Tị
mũi; mõm
水
Thủy
nước
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
思
Tư
nghĩ
議
Nghị
thảo luận
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích