Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
茶色
ちゃいろ
のネクタイをいただきたいのですが。
Tôi muốn nhận chiếc cà vạt màu nâu này.
Từ vựng:
此の
この
này
茶色
ちゃいろ
màu nâu
ネクタイ
cà vạt
頂く
いただく
nhận
Hán tự:
茶
Trà
trà
色
Sắc
màu sắc