Dịch nghĩa:
この花瓶を割らないように注意してください。
Hãy cẩn thận để không làm vỡ lọ hoa này.
Từ vựng:
Hán tự:
花
Hoa
hoa
瓶
Bình
chai; lọ; bình; hũ
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích