Dịch nghĩa:
この花は英語でlilyと呼ばれる。
Bông hoa này trong tiếng Anh được gọi là lily.
Từ vựng:
Hán tự:
花
Hoa
hoa
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời