Dịch nghĩa:
この船はジブラルタル海峡を通過します。
Con tàu này sẽ đi qua eo biển Gibraltar.
Từ vựng:
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
海
Hải
biển; đại dương
峡
Hạp
hẻm núi
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi