Dịch nghĩa:
この絵を見る度に、昔を思い出します。
Mỗi lần nhìn bức tranh này, tôi lại nhớ về quá khứ.
Từ vựng:
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài