Dịch nghĩa:
この箱を2階へ運んでもらえますか。
Bạn có thể mang cái hộp này lên tầng hai được không?
Từ vựng:
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
階
Giai
tầng; cầu thang
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ