Dịch nghĩa:

Loại thực vật này chỉ mọc ở vùng nhiệt đới.

Hán tự:

Chủng loài; giống; hạt giống
Thực trồng
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Nhiệt nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
Đái dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực
Địa đất; mặt đất
Phương hướng; người; lựa chọn
Dục nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc