Dịch nghĩa:
この皮むき器、持ちやすくてよく切れるよ。
Cái gọt này cầm dễ và cắt rất tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
器
Khí
dụng cụ; khả năng
持
Trì
cầm; giữ
切
Thiết
cắt; sắc bén