Dịch nghĩa:
この病気はどのようにして広がるのだろうか。
Căn bệnh này lây lan như thế nào nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi