Dịch nghĩa:
この画は何をイメージして描いたのですか。
Bức tranh này được vẽ dựa trên hình ảnh gì?
Từ vựng:
Hán tự:
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
何
Hà
gì
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn