Dịch nghĩa:
この町に大火があったのは、あなたがいくつの時でしたか。
Bạn bao nhiêu tuổi khi thị trấn này xảy ra hỏa hoạn lớn?
Từ vựng:
Hán tự:
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
大
Đại
lớn; to
火
Hỏa
lửa
時
Thời
thời gian; giờ