Dịch nghĩa:
この状況はとても喜んでなんかいられない。
Tình huống này thật sự không thể vui được.
Từ vựng:
Hán tự:
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
況
Huống
tình trạng
喜
Hỉ
vui mừng