Dịch nghĩa:
この物語の女主人公は幼い少女です。
Nhân vật nữ chính trong câu chuyện này là một cô bé.
Từ vựng:
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
女
Nữ
phụ nữ
主
Chủ
chủ; chính
人
Nhân
người
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
幼
Ấu
thời thơ ấu
少
Thiếu
ít