Dịch nghĩa:
この漫画、あいつの姉ちゃんに貸してもらったんだ。
Tôi đã mượn quyển truyện tranh này từ chị gái của anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
漫
Mạn
truyện tranh; không kiềm chế; hư hỏng
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
姉
Chị
chị gái
貸
Thải
cho vay