Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
湾
わん
はニューヨーク
港
こう
と
呼
よ
ばれる。
Vịnh này được gọi là cảng New York.
Từ vựng:
此の
この
này
湾
わん
vịnh; vịnh nhỏ; cửa biển
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
Hán tự:
湾
Loan
vịnh; vịnh nhỏ; cửa biển
港
Cảng
cảng
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời