Dịch nghĩa:

Cái máy này vượt trội hơn về chất lượng so với cái kia.

Hán tự:

máy móc; cơ hội
Giới máy móc; công cụ
Phẩm hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
Chất chất lượng; tính chất
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân