Dịch nghĩa:
この植物の根には水がものすごく必要。
Rễ của cây này rất cần nước.
Từ vựng:
Hán tự:
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
水
Thủy
nước
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính