Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
村
むら
にはあなたの
力
ちから
が
必要
ひつよう
なんです。
Ngôi làng này cần sức mạnh của bạn.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
村
むら
làng
力
ちから
lực; sức mạnh; năng lượng
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
Hán tự:
村
Thôn
làng; thị trấn
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính