Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
机
つくえ
はたった30000
円
えん
だった。
Cái bàn này chỉ có giá 30,000 yên.
Từ vựng:
此の
この
này
机
つくえ
bàn
只
ただ
bình thường; thông thường
円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
Hán tự:
机
Cơ
bàn
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn