Dịch nghĩa:
この本はそんなに役に立たないだろう。
Quyển sách này có lẽ không mấy hữu ích.
Từ vựng:
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng