Dịch nghĩa:
この木はこの森の中で一番高くて古い。
Cây này là cây cao nhất và cổ nhất trong rừng này.
Từ vựng:
Hán tự:
木
Mộc
cây; gỗ
森
Sâm
rừng
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
高
Cao
cao; đắt
古
Cổ
cũ