Dịch nghĩa:
この木は、いつ頃植えられたものなの?
Cây này được trồng vào khoảng nào?
Từ vựng:
Hán tự:
木
Mộc
cây; gỗ
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
植
Thực
trồng