Dịch nghĩa:
この曲を聞くと、僕はあの子を思い出すんだ。
Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại nhớ về cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
子
Tử
trẻ em
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài